Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exoterically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exoterically

//

  • xem exoteric
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...