Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exoterics

/,eksou'teriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exoterics

/,eksou'teriks/

danh từ số nhiều

  • các thuyết công khai; các sách lý luận công khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The public lectures or published writings of Aristotle. See Esoterics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...