Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exothermically

/,eksəu'θə:mikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exothermically

//

  • xem exothermic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...