exotica
/eɡ'zɔtikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exotica
//
* danh từ (số nhiều)- vật quí hiếm, lạ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...