exoticness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exoticness
//
- xem exotic
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being exotic
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being exotic
Đang tải...