Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exotoxin

/.eksәu'tɒksin/
Biến thể từ exotoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exotoxin

//

* danh từ
  • (dược học) ngoại độc tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toxin that is secreted by microorganisms into the surrounding medium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...