expand market reach
Nghĩa thường dùng
“We aim to expand market reach with our new distribution strategy.”Chúng tôi hướng tới việc mở rộng phạm vi thị trường với chiến lược phân phối mới.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We aim to expand market reach with our new distribution strategy.”Chúng tôi hướng tới việc mở rộng phạm vi thị trường với chiến lược phân phối mới.
Đang tải...