Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expand market reach

/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt riːtʃ/

Nghĩa thường dùng

mở rộng phạm vi thị trường. cụm từ

“We aim to expand market reach with our new distribution strategy.”Chúng tôi hướng tới việc mở rộng phạm vi thị trường với chiến lược phân phối mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...