expand one's horizons
Nghĩa thường dùng
“Traveling can help expand one's horizons.”Du lịch có thể giúp mở rộng tầm nhìn.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Traveling can help expand one's horizons.”Du lịch có thể giúp mở rộng tầm nhìn.
Đang tải...