Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25964

expandable

//

  • xem expand
Định nghĩa tiếng Anh

s. able to expand or be expanded\ns. (of gases) capable of expansion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...