Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expandable

/ik'spændәbl/ phổ biến #25964
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expandable

//

  • xem expand
Định nghĩa tiếng Anh

s. able to expand or be expanded s. (of gases) capable of expansion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...