expand market
Đang hiển thị mục gốc expand market cho “expanded market”.
Nghĩa thường dùng
“The company plans to expand its market into Asia.”Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc expand market cho “expanded market”.
“The company plans to expand its market into Asia.”Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.
Đang tải...