Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expanded memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expanded memory

//

  • (Tech) bộ nhớ mở rộng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...