Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “expanded memory specifications (EMS” trong từ điển
Xem các từ có chứa “expanded memory specifications (EMS” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “expanded memory specifications (EMS” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...