Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expanded metal

//

* danh từ
  • kim loại dát và kéo thành mắt lưới (giúp bêtông vững chắc hơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...