Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expansible

/iks'pænsəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expansible

/iks'pænsəbl/

tính từ

  • có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra
  • (vật lý) giãn được
Định nghĩa tiếng Anh

s able to expand or be expanded s (of gases) capable of expansion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...