Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expansionist

/iks'pænʃənist/ phổ biến #22470
Biến thể từ expansionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expansionist

/iks'pænʃənist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa bành trướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or involving or guided by expansionism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...