Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expansively

/ɪk'spænsɪvlɪ/ phổ biến #27502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expansively

//

* phó từ
  • cởi mở, chan hoà
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impressively expansive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...