Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expatiation

/eks,peiʃi'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expatiation

/eks,peiʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự bàn nhiều (về một vấn đề), bài nói dài dòng, bài viết dài dòng
  • sự đi lung tung, sự đi dông dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a discussion (spoken or written) that enlarges on a topic or theme at length or in detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...