expatiatory
/eks'peiʃjətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expatiatory
/eks'peiʃjətəri/
tính từ
- sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Expansive; diffusive.