Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expect sb to do sth

/ɪkˈspekt ˈsʌmbədi tə duː sʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

mong đợi ai làm gì động từ

“I expect you to be on time.”Tôi mong bạn đúng giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...