Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expect

/ɪkˈspekt/

Đang hiển thị mục gốc expect cho “expect that”.

Nghĩa thường dùng

Mong đợi động từ

“We expect rain.”Chúng tôi dự đoán mưa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...