Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43441

expectable

//

  • xem expect
Định nghĩa tiếng Anh

s. to be expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...