expectance
/iks'pektəns/
danh từ
- tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong
- triển vọng (có thể có cái gì...)
- tuổi thọ dự tính
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Expectancy
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Alt. of Expectancy
Đang tải...