Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7655

expectancy

/iks'pektəns/

danh từ

  • tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong
  • triển vọng (có thể có cái gì...)
  • tuổi thọ dự tính
Biến thể từ expectancies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an expectation\nn something expected (as on the basis of a norm)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...