Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expectantly

phổ biến #18125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expectantly

//

* phó từ
  • mong đợi, hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an expectant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...