Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18125

expectantly

//

* phó từ
  • mong đợi, hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an expectant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...