Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41381

expectorant

/eks'pektərənt/

tính từ

  • (y học) làm long đờm

danh từ

  • (y học) thuốc long đờm
Biến thể từ expectorants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicine promoting expectoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...