Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expectoration

/eks,pektə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expectoration

/eks,pektə'reiʃn/

danh từ

  • sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm
  • đờm (khạc ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of coughing up and spitting out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...