Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expectoration

/eks,pektə'reiʃn/

danh từ

  • sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm
  • đờm (khạc ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of coughing up and spitting out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...