Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19170

expeditionary

/,ekspi'diʃnəri/

tính từ

  • viễn chinh
    • expeditionary forces: quân viễn chinh
  • (thuộc) cuộc thám hiểm, (thuộc) cuộc hành trình, (thuộc) cuộc đi; thành cuộc thám hiểm, thành cuộc hành trình, thành cuộc đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of military forces) designed for military operations abroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...