expellable
/iks'peləbl/
tính từ
- có thể bị trục xuất, có thể bị đuổi ra, có thể bị tống ra
- đáng trục xuất, đáng đuổi ra, đáng tống ra
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being expelled or driven out.
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being expelled or driven out.
Đang tải...