Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expellee

/,ekspe'li:/

danh từ

  • người bị trục xuất, người bị đuổi ra
Biến thể từ expellees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...