expeller
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expeller
//
- xem expel
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, expels.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, expels.
Đang tải...