Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18456

expendable

/iks'pendəbl/

tính từ

  • có thể tiêu được (tiền...)
  • có thể dùng hết được
  • (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi
Biến thể từ expendables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable to be expended\ns. (used of funds) remaining after taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...