Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expendable

/iks'pendəbl/ phổ biến #18456
Biến thể từ expendables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expendable

/iks'pendəbl/

tính từ

  • có thể tiêu được (tiền...)
  • có thể dùng hết được
  • (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable to be expended s. (used of funds) remaining after taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...