expendable
/iks'pendəbl/ phổ biến #18456
Biến thể từ
expendables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expendable
/iks'pendəbl/
tính từ
- có thể tiêu được (tiền...)
- có thể dùng hết được
- (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi
Định nghĩa tiếng Anh
a. suitable to be expended s. (used of funds) remaining after taxes