Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expensiveness

/iks'pensivnis/

danh từ

  • giá đắt; sự đắt đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being high-priced

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...