expensiveness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expensiveness
/iks'pensivnis/
danh từ
- giá đắt; sự đắt đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being high-priced
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being high-priced
Đang tải...