Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

experience table

/iks'piəriəns'teibl/

danh từ

  • bằng tuổi thọ trung bình (theo kinh nghiệm của các hãng bảo hiểm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...