Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38980

experiencer

//

  • xem experience
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who experiences.\nn. An experimenter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...