Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

experientialist

/iks,piəri'enʃəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...