experientialist
/iks,piəri'enʃəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
experientialist
/iks,piəri'enʃəlist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Từ điển Anh–Việt
112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...