Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

experimentalise

/iks'periment - iks'periment/

  • iks'periment/

nội động từ: (experimentalise)

/eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize)
/eks,peri'mentəlaiz/
  • (: on, with) thí nghiệm, thử

danh từ

  • cuộc thí nghiệm
  • sự thí nghiệm, sự thử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...