Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16281

experimentally

/eks,peri'mentəli/

phó từ

  • qua thí nghiệm, bằng thí nghiệm
  • để thí nghiệm, để thử
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an experimental fashion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...