experimentally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
experimentally
/eks,peri'mentəli/
phó từ
- qua thí nghiệm, bằng thí nghiệm
- để thí nghiệm, để thử
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an experimental fashion
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an experimental fashion
Đang tải...