Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

experimentally

/eks,peri'mentəli/ phổ biến #16281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

experimentally

/eks,peri'mentəli/

phó từ

  • qua thí nghiệm, bằng thí nghiệm
  • để thí nghiệm, để thử
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an experimental fashion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...