expert assessments /ˈɛkspɜrt əˈsɛsmənts/
cụm từ
- đánh giá của chuyên gia
- expert assessments of the situation: đánh giá của chuyên gia về tình hình
- rely on expert assessments: dựa vào đánh giá của chuyên gia
- sự thẩm định của chuyên gia
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...