Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiatory

/'ekspiətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expiatory

/'ekspiətəri/

tính từ

  • để chuộc, để đền (tội)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having power to atone for or offered by way of expiation or propitiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...