Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16118

expiration

/,ekspaiə'reiʃn/

danh từ

  • sự thở ra
  • sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
  • sự mãn hạn, sự kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh

n a coming to an end of a contract period\nn euphemistic expressions for death\nn the act of expelling air from the lungs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...