Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiration

/,ekspaiə'reiʃn/ GRE phổ biến #16118

Nghĩa thường dùng

hết hạn danh từ

“Check the expiration date on the product.”Kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expiration

/,ekspaiə'reiʃn/

danh từ

  • sự thở ra
  • sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
  • sự mãn hạn, sự kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh

n a coming to an end of a contract period n euphemistic expressions for death n the act of expelling air from the lungs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...