Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiration date

/ˌek.spɪˈreɪ.ʃən deɪt/

Nghĩa thường dùng

ngày hết hạn danh từ

“Check the expiration date before taking any medication.”Kiểm tra ngày hết hạn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...