Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiscate

/iks'piskeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expiscate

/iks'piskeit/

ngoại động từ

  • (Ê-cốt) quan sát tìm ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To fish out; to find out by skill or laborious investigation; to search out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...