Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explain – explanation

/ɪkˈspleɪn/ – /ˌɛk.spləˈneɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

giải thích – sự giải thích v – n

“Teachers explain concepts clearly, providing a good explanation.”Giáo viên giải thích các khái niệm một cách rõ ràng, cung cấp một sự giải thích tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...