Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explain mechanisms

/ɪkˈspleɪn ˈmɛkənɪzəmz/

Nghĩa thường dùng

giải thích cơ chế cụm từ

“Scientists explain mechanisms to help others understand.”Các nhà khoa học giải thích cơ chế để giúp người khác hiểu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...