Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explain relationships

/ɪkˈspleɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/

Nghĩa thường dùng

Giải thích cách mà các thứ liên kết hoặc liên quan đến nhau. cụm từ

“Scientists explain relationships between species in an ecosystem.”Các nhà khoa học giải thích mối quan hệ giữa các loài trong một hệ sinh thái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...