Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explainer

/iks'pleinə/ phổ biến #38097
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explainer

/iks'pleinə/

danh từ

  • người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
  • người giải thích, người thanh minh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who explains; an expounder or expositor; a commentator; an interpreter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...