Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38097

explainer

/iks'pleinə/

danh từ

  • người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
  • người giải thích, người thanh minh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who explains; an expounder or expositor; a\n commentator; an interpreter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...