Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explain processes

/ɪkˈspleɪn ˈprəʊsɛsɪz/

Đang hiển thị mục gốc explain processes cho “explaining processes”.

Nghĩa thường dùng

giải thích quy trình cụm từ

“Teachers explain processes to help students understand.”Giáo viên giải thích quy trình để giúp học sinh hiểu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...