Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explanate

/'eksplәneit, eks'pleineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explanate

//

* tính từ
  • trải phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Spreading or extending outwardly in a flat form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...