explementary
/,eksplә'mentәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
explementary
//
- bù (cho đủ 360 )
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...