Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31968

exploitable

/iks'plɔitəbl/

tính từ

  • có thể khai thác, có thể khai khẩn
  • có thể bóc lột, có thể lợi dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...